Bản dịch của từ Straightway trong tiếng Việt

Straightway

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straightway(Adverb)

strˈeɪtweɪ
ˈstreɪtˌweɪ
01

Một cách thẳng thắn

In a direct manner

Ví dụ
02

Ngay lập tức

Immediately or at once

Ví dụ
03

Không chần chừ

Without delay

Ví dụ