Bản dịch của từ Strange return trong tiếng Việt
Strange return
Adjective

Strange return(Adjective)
strˈeɪndʒ rɪtˈɜːn
ˈstreɪndʒ ˈrɛtɝn
Ví dụ
02
Khác thường hoặc gây bất ngờ theo một cách khó chịu hoặc khó hiểu.
Unusual or surprising in a way that is unsettling or hard to understand
Ví dụ
03
Chưa từng được tham quan, thấy hoặc gặp gỡ.
Not previously visited seen or encountered
Ví dụ
