Bản dịch của từ Stratege trong tiếng Việt

Stratege

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stratege(Noun)

stɹˈætədʒ
stɹˈætədʒ
01

Trong Hy Lạp cổ đại (và sau này trong Đế chế La Mã và Byzantine), 'stratege' tương đương với 'strategos'—một chức vụ quân sự cao cấp, là vị tướng hoặc chỉ huy quân đội chịu trách nhiệm lãnh đạo các chiến dịch quân sự và quản lý lực lượng vũ trang.

In ancient Greece, and subsequently the Roman and Byzantine Empires: = strategos.

将军,军事指挥官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh