strenuous
Adjective
strenuous (Adjective)
/stɹˈɛnjuəs/
/stɹˈɛnjuəs/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện gian khổ gây quỹ cho người vô gia cư.The strenuous charity event raised funds for the homeless.
Tình nguyện tái thiết sau thảm họa là một công việc khó khăn.Volunteering to rebuild after the disaster was a strenuous task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của strenuous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strenuous vất vả | more strenuous vất vả hơn | most strenuous gặp khó khăn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strenuous" mang nghĩa là đòi hỏi nỗ lực lớn lao, đặc biệt trong hoạt động thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "strenuous" thường liên quan đến các hoạt động thể thao hoặc lao động vất vả, biểu thị sự tốn kém năng lượng cao và yêu cầu khả năng sức khỏe tốt.