Bản dịch của từ Stress-free trong tiếng Việt

Stress-free

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress-free(Adjective)

strˈɛsfriː
ˈstrɛsˈfri
01

Không căng thẳng hay lo lắng, bình yên và thư giãn

Without stress or anxiety peaceful and relaxed

Ví dụ
02

Không gây ra hoặc liên quan đến căng thẳng

Not causing or involving stress

Ví dụ