Bản dịch của từ Stress-free existence trong tiếng Việt

Stress-free existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress-free existence(Noun)

strˈɛsfriː ɛɡzˈɪstəns
ˈstrɛsˈfri ˈɛɡˈzɪstəns
01

Một trạng thái sống luôn thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng

A state of living without stress or anxiety.

一种没有压力或焦虑的轻松生活状态

Ví dụ
02

Một phong cách sống hoặc môi trường không căng thẳng

A lifestyle or environment free from stress.

一种没有压力、生活悠然自得的生活方式或环境

Ví dụ
03

Sự tự do khỏi căng thẳng tâm lý hoặc cảm xúc

Freedom from emotional or psychological stress

无忧无虑的心境

Ví dụ