Bản dịch của từ Stress-free existence trong tiếng Việt
Stress-free existence
Noun [U/C]

Stress-free existence(Noun)
strˈɛsfriː ɛɡzˈɪstəns
ˈstrɛsˈfri ˈɛɡˈzɪstəns
Ví dụ
02
Một lối sống hoặc môi trường không căng thẳng
A lifestyle or environment free of stress.
一种无压力的生活方式或环境
Ví dụ
03
Chất lượng của việc thoát khỏi áp lực tinh thần hay cảm xúc
Freedom from emotional or psychological stress
摆脱情绪或精神压力的状态
Ví dụ
