Bản dịch của từ Strickle trong tiếng Việt

Strickle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strickle(Noun)

stɹˈɪkl̩
stɹˈɪkl̩
01

Một que hoặc thanh dùng để gạt, san phẳng phần chất liệu được múc hoặc đong (như bột, ngũ cốc) sao cho mặt trên bằng phẳng, thường dùng để làm phẳng lượng đo trong chiếc cốc/muỗng/khay đong.

A rod used to level off a heaped measure.

平整棒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ dùng để mài, làm sắc (lưỡi dao, dao cạo, công cụ cắt).

A whetting tool.

磨刀器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ