Bản dịch của từ Whetting trong tiếng Việt

Whetting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whetting(Verb)

wˈɛtɨŋ
wˈɛtɨŋ
01

Làm cho lưỡi dao, đồ công cụ hoặc vũ khí trở nên sắc hơn (mài, dũa) để cắt được tốt hơn.

Sharpen the blade of a tool or weapon.

磨尖工具或武器的刀刃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whetting(Noun)

wˈɛtɨŋ
wˈɛtɨŋ
01

Một điều kích thích, khơi gợi hứng thú hoặc mong muốn; thứ khiến người ta tò mò muốn biết thêm hoặc muốn làm hơn.

Something that stimulates interest or desire.

刺激兴趣或欲望的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ