Bản dịch của từ Strict limitation trong tiếng Việt
Strict limitation
Phrase

Strict limitation(Phrase)
strˈɪkt lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈstrɪkt ˌɫɪməˈteɪʃən
01
Ví dụ
03
Một điều kiện áp đặt các giới hạn hoặc hạn chế
A condition that sets limitations or restrictions
这是设定限制或约束的条件。
Ví dụ
