ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strict limitation
Một giới hạn hạn chế được áp đặt
A restrictive covenant is enforced.
这是一个被强制执行的限制性约束
Hành động hạn chế nghiêm ngặt
Strictly limited actions
严格限制的行为
Một điều kiện đặt ra giới hạn hoặc hạn chế
A condition that sets limits or restrictions
一种设定限制或约束的条件