Bản dịch của từ Strict limitation trong tiếng Việt

Strict limitation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strict limitation(Phrase)

strˈɪkt lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈstrɪkt ˌɫɪməˈteɪʃən
01

Một giới hạn hạn chế được áp dụng

A restrictive constraint is enforced.

一个限制性约束得以执行

Ví dụ
02

Hành động hạn chế chặt chẽ

Strictly limited actions

采取严格限制的行动

Ví dụ
03

Một điều kiện áp đặt các giới hạn hoặc hạn chế

A condition that sets limitations or restrictions

这是设定限制或约束的条件。

Ví dụ