Bản dịch của từ Stringlike trong tiếng Việt
Stringlike
Adjective

Stringlike(Adjective)
strˈɪŋlaɪk
ˈstrɪŋˌɫaɪk
01
Mảnh mai và dài như sợi dây
Thin and elongated like a string
Ví dụ
02
Giống như một sợi dây về hình dáng hoặc bề ngoài
Resembling a string in form or appearance
Ví dụ
03
Có những đặc tính tương tự như của một sợi dây.
Having characteristics similar to that of a string
Ví dụ
