Bản dịch của từ Stripper trong tiếng Việt

Stripper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stripper(Noun)

stɹˈɪpɚ
stɹˈɪpəɹ
01

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để gỡ, lột hoặc bóc lớp vỏ, lớp cách điện, lớp phủ hoặc vật liệu bao ngoài khỏi một vật khác (ví dụ: dụng cụ tách vỏ dây điện, máy bóc vỏ).

A device used for stripping something.

剥皮工具

Ví dụ
02

Người biểu diễn vũ điệu cởi đồ (striptease), thường là nghệ sĩ trên sân khấu hoặc trong quán bar chuyên cho tiết mục gợi cảm.

A striptease performer.

脱衣舞表演者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Stripper (Noun)

SingularPlural

Stripper

Strippers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ