stripping
stripping (Verb)
Nghĩa 01 · Loại bỏ lớp phủ hay bề mặt bao phủ khỏi một vật, tức là cạo, lột hoặc bóc đi phần bao bên ngoài để để lộ phần bên trong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stripping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stripped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stripped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stripping |
stripping (Noun)
Nghĩa 01 · Công việc nhảy múa và cởi quần áo trên sân khấu trong quán bar, câu lạc bộ hay chương trình biểu diễn (tức là nghề múa thoát y).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stripping" là một danh từ và động từ, thường chỉ hành động loại bỏ lớp bọc, áo khoác hoặc biểu bì của một vật thể hoặc một cá nhân. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "stripping" cũng có thể ám chỉ việc trình diễn nghệ thuật khiêu vũ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng "stripping" có thể có sự gợi ý mạnh mẽ hơn về tính khiêu dâm trong văn hóa đại chúng Mỹ.