Bản dịch của từ Strong coding proficiency trong tiếng Việt
Strong coding proficiency
Noun [U/C]

Strong coding proficiency(Noun)
strˈɒŋ kˈəʊdɪŋ prəfˈɪʃənsi
ˈstrɔŋ ˈkoʊdɪŋ prəˈfɪʃənsi
01
Khả năng lập trình một cách hiệu quả và nhanh chóng
The ability to program efficiently and with high performance.
高效且熟练的编码能力
Ví dụ
02
Một trình độ thành thạo cao trong các ngôn ngữ lập trình
High proficiency in programming languages
在编程技能方面达到很高的水平
Ví dụ
03
Ví dụ
