Bản dịch của từ Structured brows trong tiếng Việt
Structured brows
Noun [U/C]

Structured brows(Noun)
strˈʌktʃəd brˈaʊz
ˈstrəktʃɝd ˈbraʊz
Ví dụ
02
Lông mày đã được tỉa tót theo một kiểu dáng hoặc phong cách nhất định
Eyebrows are groomed to maintain a particular shape or style.
经过修饰,呈现出特定造型或风格的眉毛
Ví dụ
03
Một cặp chân mày rõ ràng, có hình dạng riêng biệt và sắc nét.
A pair of well-defined and sharp eyebrows.
一双眉毛线条清晰,轮廓鲜明。
Ví dụ
