ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Structured brows
Hình dáng của chân mày trông có vẻ như đã được sắp đặt hoặc thiết kế có chủ ý
The shape of the eyebrows suggests a deliberate design or layout.
眉毛的形状暗示了设计或布局的刻意安排。
Lông mày đã được chăm sóc để theo một dáng hoặc phong cách nhất định.
Eyebrows are groomed to follow a specific shape or style.
经过修剪以保持特定造型或风格的眉毛
Cặp chân mày có hình dáng rõ ràng và được định hình rõ ràng
Well-defined, sharp eyebrows.
一双眉毛轮廓分明、线条锋利。