Bản dịch của từ Structured brows trong tiếng Việt

Structured brows

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structured brows(Noun)

strˈʌktʃəd brˈaʊz
ˈstrəktʃɝd ˈbraʊz
01

Hình dạng của lông mày có vẻ như được bố trí hoặc thiết kế một cách cố ý

The shape of the eyebrows hints at a deliberate design or layout.

眉毛的外形看起来像是经过刻意设计或布局一样

Ví dụ
02

Lông mày đã được tỉa tót theo một kiểu dáng hoặc phong cách nhất định

Eyebrows are groomed to maintain a particular shape or style.

经过修饰,呈现出特定造型或风格的眉毛

Ví dụ
03

Một cặp chân mày rõ ràng, có hình dạng riêng biệt và sắc nét.

A pair of well-defined and sharp eyebrows.

一双眉毛线条清晰,轮廓鲜明。

Ví dụ