Bản dịch của từ Structured delivery system trong tiếng Việt

Structured delivery system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structured delivery system(Noun)

strˈʌktʃəd dɪlˈɪvəri sˈɪstəm
ˈstrəktʃɝd ˈdɛɫɪvɝi ˈsɪstəm
01

Một khung quản lý phân phối sản phẩm một cách hiệu quả

An effective product distribution management framework.

一个高效管理产品分销的框架

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp giúp quá trình giao hàng diễn ra thuận lợi trong một khuôn khổ nhất định

An agreement that helps streamline the delivery process within a specific framework.

一种在特定框架下促进交付流程的安排

Ví dụ
03

Hệ thống được thiết kế nhằm đảm bảo việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ một cách có tổ chức, hiệu quả

A system designed to ensure the organized and efficient delivery of goods or services.

这就是一个旨在确保商品或服务有条不紊、有效率地提供的系统。

Ví dụ