Bản dịch của từ Structured delivery system trong tiếng Việt
Structured delivery system
Noun [U/C]

Structured delivery system(Noun)
strˈʌktʃəd dɪlˈɪvəri sˈɪstəm
ˈstrəktʃɝd ˈdɛɫɪvɝi ˈsɪstəm
01
Một khung làm việc để quản lý phân phối sản phẩm một cách hiệu quả
An effective product distribution management framework.
一种高效管理产品分销的框架
Ví dụ
02
Một cách sắp xếp giúp quá trình giao hàng thuận tiện hơn trong khuôn khổ đã định
An agreement that simplifies the delivery process within a certain framework.
这是一种在特定框架内促进交付流程的安排。
Ví dụ
