Bản dịch của từ Structurize trong tiếng Việt

Structurize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structurize(Verb)

stɹˈʌktɚəs
stɹˈʌktɚəs
01

Đưa cái gì vào một cấu trúc hoặc sắp xếp lại thành một cấu trúc có trật tự hơn; tổ chức theo cấu trúc.

To give a structure to something to organize structurally.

将某物组织成结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh