Bản dịch của từ Struggle for survival trong tiếng Việt

Struggle for survival

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Struggle for survival(Phrase)

strˈʌɡəl fˈɔː səvˈaɪvəl
ˈstrəɡəɫ ˈfɔr ˈsɝvɪvəɫ
01

Cuộc chiến không ngừng nhằm đối mặt với những thử thách hoặc trở ngại đe dọa sự sống còn của một người.

A relentless fight against challenges or obstacles that threaten existence.

一种坚持不懈地抗争,面对各种威胁生存的挑战或障碍。

Ví dụ
02

Cuộc chiến liên tục để duy trì cuộc sống và sức khỏe tốt đẹp.

An ongoing battle to sustain livelihoods and health.

这是一场为了维持生计和健康不断进行的战斗。

Ví dụ
03

Nỗ lực rắn rỏi để tồn tại trong hoàn cảnh khó khăn

A strong effort to survive in challenging circumstances.

在艰难环境中顽强求生的坚定努力

Ví dụ