Bản dịch của từ Strumming trong tiếng Việt
Strumming

Strumming (Verb)
Đánh (đàn) bằng cách vuốt hoặc quệt dây đàn bằng ngón tay, thường dùng cho các nhạc cụ có dây như đàn guitar hoặc đàn ukulele.
To play a stringed instrument by brushing the strings with your fingers.
Strumming (Noun)
Hành động chơi nhạc cụ có dây (như đàn guitar, đàn ukulele) bằng cách gảy hoặc vuốt dây bằng ngón tay hoặc miếng gảy.
The action of playing a stringed instrument by brushing the strings with your fingers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Strumming" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ hành động gảy dây đàn để tạo ra âm thanh, thường được thực hiện trên các nhạc cụ như guitar. Thuật ngữ này có thể được phân loại thành các phong cách khác nhau, như strumming mạnh mẽ hoặc nhẹ nhàng, tùy thuộc vào nhịp điệu và cảm xúc của bản nhạc. Về mặt ngôn ngữ, "strumming" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "strum" có thể thường được biết đến hơn trong ngữ cảnh học đàn.
Họ từ
"Strumming" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ hành động gảy dây đàn để tạo ra âm thanh, thường được thực hiện trên các nhạc cụ như guitar. Thuật ngữ này có thể được phân loại thành các phong cách khác nhau, như strumming mạnh mẽ hoặc nhẹ nhàng, tùy thuộc vào nhịp điệu và cảm xúc của bản nhạc. Về mặt ngôn ngữ, "strumming" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "strum" có thể thường được biết đến hơn trong ngữ cảnh học đàn.
