Bản dịch của từ Stumbled upon trong tiếng Việt

Stumbled upon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stumbled upon(Phrase)

stˈʌmbəld ˈʌpɒn
ˈstəmbəɫd ˈəpɑn
01

Tình cờ phát hiện ra điều gì đó

Discover something unexpectedly or by chance

偶然发现

Ví dụ
02

Tình cờ bắt gặp cái gì đó khi đang tìm kiếm thứ khác

Stumbled upon something unexpected while looking for something else

在寻找某样东西时,偶然发现了其他意想不到的事情。

Ví dụ
03

Tình cờ tìm ra gì đó

Stumbled upon something

偶然发现了点什么

Ví dụ