Anh - Việt

Bản dịch của từ Stunner trong tiếng Việt

stunner

Noun

stunner (Noun)

/stˈʌnəɹ/
/stˈʌnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật rất đẹp, ấn tượng đến mức gây chú ý ngay lập tức; khiến người khác phải trầm trồ.

A strikingly beautiful or impressive person or thing.

Ví dụ
Cô ấy là một người đẹp tuyệt vời tại buổi tụ tập xã hội.She was a real stunner at the social gathering.
Triển lãm nghệ thuật mới có nhiều tác phẩm ấn tượng đẹp.The new art exhibition featured many stunning stunner pieces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh