suave
suave (Adjective)
Nghĩa 01
(thường nói về đàn ông) có cách cư xử duyên dáng, lịch lãm, tự tin và quyến rũ.
(especially of a man) charming, confident, and elegant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của suave (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
suave mềm mại | suaver máy bào | suavest tuyệt vời nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suave" có nguồn gốc từ tiếng Latin "suavis", có nghĩa là ngọt ngào hay dễ chịu. Trong tiếng Anh, "suave" được sử dụng để miêu tả một người đàn ông lịch lãm, tự tin và có khả năng thu hút người khác bằng sự duyên dáng và khéo léo trong giao tiếp. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và ngữ nghĩa tương tự nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Suave" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tính cách tích cực hoặc phong thái của cá nhân trong xã hội.