Anh - Việt

Bản dịch của từ Suave trong tiếng Việt

suave

Adjective

suave (Adjective)

/swˈɑv/
/swˈɑv/
AI

Nghĩa 01

(thường nói về đàn ông) có cách cư xử duyên dáng, lịch lãm, tự tin và quyến rũ.

(especially of a man) charming, confident, and elegant.

Ví dụ
Anh ấy là một người quý ông lịch lãm tại buổi gặp gỡ xã hội.He was a suave gentleman at the social gathering.
Thái độ lịch lãm của cô ấy gây ấn tượng cho mọi người tại sự kiện từ thiện.Her suave demeanor impressed everyone at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của suave (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

suave

mềm mại

suaver

máy bào

suavest

tuyệt vời nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh