Bản dịch của từ Suaveness trong tiếng Việt

Suaveness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suaveness(Noun)

swˈeɪvənsɨz
swˈeɪvənsɨz
01

Tính cách hoặc phong thái duyên dáng, tự tin và lịch lãm khi cư xử hoặc xuất hiện trước người khác.

The quality of being charming confident and elegant in manner.

优雅、自信和迷人的品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suaveness(Adjective)

swˈeɪvənsɨz
swˈeɪvənsɨz
01

Mang phong thái duyên dáng, tự tin và lịch lãm; hành xử uyển chuyển, tao nhã khiến người khác cảm thấy dễ chịu và ấn tượng.

Having a charming confident and elegant manner.

优雅自信的举止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ