suaveness
NounAdjective
suaveness (Noun)
/swˈeɪvənsɨz/
/swˈeɪvənsɨz/
AI
Ví dụ
Sự duyên dáng của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi tiệc xã hội hôm thứ Bảy.Her suaveness impressed everyone at the social gathering last Saturday.
Sự duyên dáng của anh ấy không giúp ích gì trong cuộc trò chuyện ngượng ngùng.His suaveness did not help him during the awkward conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suaveness (Adjective)
/swˈeɪvənsɨz/
/swˈeɪvənsɨz/
AI
Ví dụ
Sự duyên dáng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.His suaveness impressed everyone at the social event last Saturday.
Sự duyên dáng của cô ấy không phải lúc nào cũng chinh phục đám đông tại các bữa tiệc.Her suaveness does not always win over the crowd at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suaveness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "suavis", có nghĩa là dễ chịu hoặc êm dịu. Từ này được sử dụng để chỉ tính cách hoặc tính chất của một người có sự lịch thiệp, quyến rũ, và khéo léo trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong âm thanh, người bản ngữ có thể phát âm khác nhau tùy thuộc vào ngữ điệu vùng miền.