suavity
NounIdiom
suavity (Noun)
/swˈɑvɪti/
/swˈɑvɪti/
AI
Ví dụ
Sự duyên dáng của cô ấy đã ấn tượng mọi người tại buổi họp xã hội hôm thứ Bảy.Her suavity impressed everyone at the social gathering last Saturday.
Sự duyên dáng của anh ấy không giúp ích trong cuộc trò chuyện ngượng ngùng.His suavity did not help him in the awkward conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suavity (Idiom)
/ˈswɑ.və.ti/
/ˈswɑ.və.ti/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói chuyện với sự duyên dáng trong bài kiểm tra IELTS.She spoke with suavity during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể hiện sự duyên dáng tại buổi gặp mặt xã hội tuần trước.He did not show suavity at the social gathering last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suavity" là một danh từ chỉ sự lịch thiệp, dễ chịu và quyến rũ trong cách cư xử hoặc giao tiếp. Từ này đặc trưng cho vẻ ngoài tao nhã, thường được sử dụng để mô tả tính cách của những người có khả năng giao tiếp tốt và biết cách ứng xử trong các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "suavity" được sử dụng giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ.