Bản dịch của từ Suba trong tiếng Việt

Suba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suba(Noun)

sˈubə
sˈubə
01

Một loại áo choàng dài làm từ da cừu (lông cừu) có nguồn gốc Hungary, thường do người chăn cừu Hungary mặc để giữ ấm và chống mưa gió.

A type of long sheepskin cloak worn by Hungarian shepherds.

匈牙利牧羊人穿的长羊皮斗篷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh