Bản dịch của từ Sheepskin trong tiếng Việt

Sheepskin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheepskin(Noun)

ʃˈipskɪn
ʃˈipskɪn
01

Ở Nam Phi, 'sheepskin' chỉ một buổi tiệc kiểu miền quê có nhảy múa dân gian, âm nhạc và không khí vui vẻ (tương tự như một bữa tiệc đồng quê).

In South Africa a party with country dancing.

南非乡村舞会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Da cừu có lông còn nguyên, thường dùng làm áo, tấm lót hoặc thảm. Tức là lớp da của con cừu được giữ cả phần lông để giữ ấm và tạo độ mềm mại.

A sheeps skin with the wool on especially when made into a garment or rug.

羊毛皮,尤其是带毛的皮肤,常用于制作衣物或地毯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ