Bản dịch của từ Subarctic trong tiếng Việt

Subarctic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subarctic(Adjective)

səbˈɑɹktɪk
səbˈɑɹktɪk
01

Liên quan đến vùng nằm ngay phía nam Vòng Bắc Cực — khu vực có khí hậu rất lạnh, mùa đông dài và mùa hè ngắn.

Relating to the region immediately south of the Arctic Circle.

与北极圈南侧地区有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ