Bản dịch của từ Subclass branchiopoda trong tiếng Việt
Subclass branchiopoda

Subclass branchiopoda (Noun)
Một lớp phân loại trong ngành arthropoda – động vật giáp xác, bao gồm các loài branchiopoda.
A taxonomic class within the phylum arthropoda – the crustaceans comprising the branchiopodans.
Branchiopoda includes shrimp and water fleas in social ecosystems.
Branchiopoda bao gồm tôm và bọ nước trong hệ sinh thái xã hội.
Not all crustaceans belong to the subclass Branchiopoda.
Không phải tất cả các loài giáp xác đều thuộc về nhánh Branchiopoda.
Do you know any species in the subclass Branchiopoda?
Bạn có biết loài nào trong nhánh Branchiopoda không?
Subclass Branchiopoda là một nhóm động vật thuộc lớp chân khớp (Arthropoda), bao gồm các loài như tôm nước ngọt (brine shrimp) và lộc nhung. Chúng được phân loại theo đặc điểm hình thái và sinh lý, thường có hai đôi chân háng với chức năng bơi lội và hô hấp. Branchiopoda chủ yếu sinh sống trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Nhóm này có thể được chia thành nhiều bộ, như Anostraca và Cladocera, với tính đa dạng sinh học cao trong các hệ sinh thái nước.
Từ "branchiopoda" có nguồn gốc từ tiếng Latinh và Hy Lạp, trong đó "branchio" xuất phát từ "branchia", có nghĩa là "vây" hoặc "cái mang", và "poda" từ "pous", nghĩa là "chân". Thuật ngữ này được dùng để chỉ một nhánh của ngành động vật chân đốt (Arthropoda) bao gồm các loài giáp xác sống ở nước ngọt, chủ yếu như tôm, giáp xác và các sinh vật tương tự. Sự kết hợp giữa các bộ phận "vây" và "chân" phản ánh cách mà các loài này sử dụng các bộ phận của cơ thể để sinh sống và di chuyển trong môi trường nước.
Subclass Branchiopoda là một thuật ngữ sinh học phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh thái học. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bài luận về đa dạng sinh học và các hệ sinh thái nước ngọt. Trong ngữ cảnh rộng hơn, Branchiopoda thường được nhắc đến khi đề cập đến các nhóm động vật như tôm nước ngọt và giáp xác nhỏ, và được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học và sinh thái học để phân loại và mô tả đặc điểm sinh học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp