Bản dịch của từ Subdominant trong tiếng Việt

Subdominant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdominant(Noun)

səbdˈɑmənnt
səbdˈɑmənnt
01

Trong âm nhạc, "subdominant" là nốt thứ tư trong thang âm điatonic của một giọng. Ví dụ trong giọng Đô trưởng (C major), subdominant là nốt Fa (F). Nốt này nằm bên dưới nốt chủ (dominant) và thường có vai trò dẫn chuyển đến các hợp âm khác.

The fourth note of the diatonic scale of any key.

Ví dụ

Dạng danh từ của Subdominant (Noun)

SingularPlural

Subdominant

Subdominants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh