Bản dịch của từ Subjugate trong tiếng Việt
Subjugate

Subjugate (Verb)
Đặt dưới sự thống trị hoặc kiểm soát, đặc biệt là bằng cách chinh phục.
Bring under domination or control especially by conquest.
The powerful empire sought to subjugate neighboring lands through military conquest.
Đế quốc mạnh muốn chinh phục các vùng lân cận bằng cách quân sự.
The dictator used fear to subjugate the population and maintain control.
Kẻ độc tài sử dụng nỗi sợ để chinh phục dân số và duy trì sự kiểm soát.
The oppressive regime aimed to subjugate dissenting voices by force.
Chế độ áp bức nhằm chinh phục các giọng nói phản đối bằng vũ lực.
Dạng động từ của Subjugate (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Subjugate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Subjugated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Subjugated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Subjugates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Subjugating |
Họ từ
Từ "subjugate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "subjugare", mang nghĩa "chinh phục" hay "khống chế". Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc kiểm soát một nhóm người, quốc gia hoặc tổ chức nào đó. Về mặt ngữ pháp, "subjugate" không có sự biến thể khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Cả hai đều sử dụng từ này với cùng một ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và phong tục tập quán trong từng khu vực.
Từ "subjugate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "subjugare", trong đó "sub" có nghĩa là "dưới" và "jugare" có nghĩa là "buộc" hay "kết nối". Từ này ban đầu diễn tả hành động buộc một người hay một nhóm phải phục tùng hoặc chịu sự kiểm soát của người khác. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh các khía cạnh của quyền lực và áp bức, kết nối chặt chẽ với nghĩa hiện tại của nó là "đưa ai đó vào tình trạng phục tùng hoàn toàn".
Từ "subjugate" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng viết và nói, thường liên quan đến chủ đề lịch sử, chính trị hoặc xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc quyền kiểm soát, như trong các cuộc thảo luận về chinh phục, áp bức hoặc thống trị. Thường thấy trong văn chương, bài nghiên cứu, và các bài thuyết trình phân tích.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp