subjugate
subjugate (Verb)
Nghĩa 01 · Đưa (một nhóm người, một vùng đất, hay một dân tộc) dưới quyền thống trị hoặc kiểm soát, thường bằng cách chinh phục hoặc áp đặt quyền lực.
Đưa (một nhóm người, một vùng đất, hay một dân tộc) dưới quyền thống trị hoặc kiểm soát, thường bằng cách chinh phục hoặc áp đặt quyền lực.
Bring under domination or control especially by conquest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của subjugate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | subjugate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | subjugated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | subjugated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | subjugates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | subjugating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subjugate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "subjugare", mang nghĩa "chinh phục" hay "khống chế". Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc kiểm soát một nhóm người, quốc gia hoặc tổ chức nào đó. Về mặt ngữ pháp, "subjugate" không có sự biến thể khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Cả hai đều sử dụng từ này với cùng một ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và phong tục tập quán trong từng khu vực.