Anh - Việt

Bản dịch của từ Subjugates trong tiếng Việt

subjugates

Verb

subjugates (Verb)

/sˈʌbdʒəɡˌeɪts/
/sˈʌbdʒəɡˌeɪts/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho ai đó trở nên khuất phục, phục tùng hoặc phụ thuộc; bắt người khác phải tuân theo ý mình, thường bằng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực.

Làm cho ai đó trở nên khuất phục, phục tùng hoặc phụ thuộc; bắt người khác phải tuân theo ý mình, thường bằng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực.

To make submissive or subservient.

Ví dụ
Hệ thống này khiến nhiều người trong cộng đồng thu nhập thấp chịu khuất phục mỗi năm.The system subjugates many people in low-income communities every year.
Các chính sách mới không khiến tiếng nói của các nhóm thiệt thòi chịu khuất phục.The new policies do not subjugate the voices of marginalized groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đánh bại hoàn toàn; khuất phục và kiểm soát ai đó hoặc lực lượng nào đó đến mức không còn khả năng chống cự.

Đánh bại hoàn toàn; khuất phục và kiểm soát ai đó hoặc lực lượng nào đó đến mức không còn khả năng chống cự.

To defeat or overcome completely.

Ví dụ
Chính phủ chinh phục những tiếng nói phản đối bằng các luật lệ nghiêm ngặt.The government subjugates dissenting voices through strict laws and regulations.
Cộng đồng không chinh phục các thành viên dựa trên nguồn gốc của họ.The community does not subjugate its members based on their backgrounds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đưa ai/cái gì vào tình trạng bị kiểm soát hoặc bị thống trị; chinh phục và buộc phải phục tùng.

Đưa ai/cái gì vào tình trạng bị kiểm soát hoặc bị thống trị; chinh phục và buộc phải phục tùng.

To bring under control or domination to conquer.

Ví dụ
Xã hội chinh phục những cá nhân không tuân theo các chuẩn mực của nó.Society subjugates individuals who do not conform to its norms.
Luật pháp không chinh phục quyền lợi của người dân trong một xã hội dân chủ.The law does not subjugate people's rights in a democratic society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của subjugates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

subjugate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

subjugated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

subjugated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

subjugates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

subjugating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh