subjugates
subjugates (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó trở nên khuất phục, phục tùng hoặc phụ thuộc; bắt người khác phải tuân theo ý mình, thường bằng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực.
Làm cho ai đó trở nên khuất phục, phục tùng hoặc phụ thuộc; bắt người khác phải tuân theo ý mình, thường bằng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực.
To make submissive or subservient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đánh bại hoàn toàn; khuất phục và kiểm soát ai đó hoặc lực lượng nào đó đến mức không còn khả năng chống cự.
Đánh bại hoàn toàn; khuất phục và kiểm soát ai đó hoặc lực lượng nào đó đến mức không còn khả năng chống cự.
To defeat or overcome completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đưa ai/cái gì vào tình trạng bị kiểm soát hoặc bị thống trị; chinh phục và buộc phải phục tùng.
Đưa ai/cái gì vào tình trạng bị kiểm soát hoặc bị thống trị; chinh phục và buộc phải phục tùng.
To bring under control or domination to conquer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của subjugates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | subjugate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | subjugated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | subjugated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | subjugates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | subjugating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subjugates" là động từ, có nghĩa là áp chế, thống trị hoặc buộc ai đó phải phục tùng. Trong ngữ pháp, từ này là dạng số nhiều của danh từ "subjugate". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự để chỉ hành động hoặc quá trình biến ai đó thành một đối tượng chịu sự kiểm soát. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, khi ở Anh thường nhấn mạnh đến các khía cạnh lịch sử và chính trị hơn.