submissiveness
Noun
submissiveness (Noun)
/səbˈmɪ.sɪv.nəs/
/səbˈmɪ.sɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự phục tùng của cô ấy rõ ràng trong cuộc họp nhóm thứ Sáu vừa qua.Her submissiveness was evident during the team meeting last Friday.
Anh ấy không thể hiện sự phục tùng với sếp của mình ở công ty.He does not show submissiveness to his boss at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất nhẫn nhịn (submissiveness) đề cập đến hành vi chấp nhận, tuân theo ý kiến hoặc quyết định của người khác mà không chống đối. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và quan hệ xã hội, thể hiện sự thiếu tự chủ hoặc quyền lực. Trong tiếng Anh, từ "submissiveness" được sử dụng tương đối giống nhau ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng có thể thấy khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai vùng.