Bản dịch của từ Submolecule trong tiếng Việt

Submolecule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submolecule(Noun)

səbmˈɑləkəl
səbmˈɑləkəl
01

Một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử tạo thành một phần của phân tử (có thể là một ion) — tức là phần cấu thành nhỏ bên trong phân tử.

An atom or group of atoms forming part of a molecule an ion.

分子的一部分或离子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh