Bản dịch của từ Subpart trong tiếng Việt

Subpart

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subpart (Noun)

səpbˈætɚ
səpbˈætɚ
01

Một phần nhỏ hơn thuộc về một tổng thể lớn hơn; bộ phận phụ, phần con của một vật hoặc cấu trúc lớn hơn.

Something forming part of a larger whole a subordinate part of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh