Bản dịch của từ Substantiate trong tiếng Việt

Substantiate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantiate (Verb)

səbstˈænʃiˌeit
səbstˈæntʃiˌeit
01

Cung cấp bằng chứng, dẫn chứng hoặc lý lẽ để chứng minh điều gì đó là đúng.

Provide evidence to support or prove the truth of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ