Bản dịch của từ Substantiating trong tiếng Việt

Substantiating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantiating(Verb)

səbstˈæntʃˌeɪtɨd
səbstˈæntʃˌeɪtɨd
01

Để cung cấp bằng chứng hỗ trợ hoặc chứng minh sự thật của.

To provide evidence to support or prove the truth of.

Ví dụ

Dạng động từ của Substantiating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Substantiate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Substantiated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Substantiated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Substantiates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Substantiating

Substantiating(Adjective)

səbstˈæntʃˌeɪtɨd
səbstˈæntʃˌeɪtɨd
01

Dựa trên bằng chứng hoặc sự kiện.

Based on evidence or facts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ