Bản dịch của từ Substrative trong tiếng Việt
Substrative

Substrative (Adjective)
(Tính từ) Thuộc nền tảng hoặc tạo thành nền tảng, cơ sở nằm dưới và hỗ trợ cho cái gì đó; làm nền tảng, cơ bản.
That forms the substrate or base of something underlying fundamental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "substrative" là một tính từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và vật lý, để chỉ một quá trình liên quan đến sự loại bỏ hoặc cắt giảm một thành phần nào đó từ một tổng thể lớn hơn. Ngoài ra, "substrative" còn có thể chỉ về tính chất phản ánh của một danh từ trong các phương pháp nghệ thuật hoặc thiết kế, nơi mà màu sắc hoặc hình ảnh được tạo ra bằng cách loại bỏ ánh sáng từ một bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, và việc sử dụng không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh.
Từ "substrative" là một tính từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và vật lý, để chỉ một quá trình liên quan đến sự loại bỏ hoặc cắt giảm một thành phần nào đó từ một tổng thể lớn hơn. Ngoài ra, "substrative" còn có thể chỉ về tính chất phản ánh của một danh từ trong các phương pháp nghệ thuật hoặc thiết kế, nơi mà màu sắc hoặc hình ảnh được tạo ra bằng cách loại bỏ ánh sáng từ một bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, và việc sử dụng không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh.
