Bản dịch của từ Substrative trong tiếng Việt

Substrative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substrative(Adjective)

səbstɹˈeɪtɨv
səbstɹˈeɪtɨv
01

(Tính từ) Thuộc nền tảng hoặc tạo thành nền tảng, cơ sở nằm dưới và hỗ trợ cho cái gì đó; làm nền tảng, cơ bản.

That forms the substrate or base of something underlying fundamental.

基础的,根本的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh