Bản dịch của từ Subtle coolness trong tiếng Việt

Subtle coolness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtle coolness(Phrase)

sˈʌtəl kˈuːlnəs
ˈsətəɫ ˈkuɫnəs
01

Một cảm giác mát mẻ nhẹ nhàng, dễ chịu nhưng không dễ nhận ra ngay lập tức

A gentle or peaceful coolness that might not be immediately noticeable.

一种不易察觉的平静或温和的凉意

Ví dụ
02

Một cảm giác huyền ảo hoặc tinh tế về sự điềm tĩnh trong một hoàn cảnh hoặc môi trường

A subtle or keen sense of coolness in a situation or environment.

在某种情境或环境中,细腻而微妙的冷静感

Ví dụ
03

Sự tinh tế hoặc mát mẻ nhẹ nhàng

A level of coolness or freshness that is gentle or subtle.

微妙的清新感或淡然的酷劲

Ví dụ