Bản dịch của từ Subvert trong tiếng Việt
Subvert
Verb

Subvert (Verb)
səbvˈɝɹt
səbvˈɝt
01
Làm suy yếu, lật đổ hoặc phá hoại quyền lực, uy quyền của một hệ thống, tổ chức hoặc chế độ đã tồn tại.
Undermine the power and authority of (an established system or institution)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
