Bản dịch của từ Subway trong tiếng Việt

Subway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subway(Noun)

sˈʌbwˌei
sˈʌbwˌei
01

Một hệ thống đường sắt chạy ngầm dưới mặt đất, thường dùng để chở hành khách trong thành phố.

An underground railway.

地下铁路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đường hầm hoặc lối đi ngầm dưới lòng đường để người đi bộ di chuyển qua lại an toàn, tránh giao thông trên mặt đất.

A tunnel under a road for use by pedestrians.

行人地下通道

subway nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Subway (Noun)

SingularPlural

Subway

Subways

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ