successiveness
Noun
successiveness (Noun)
/səksˈɛsɪvnɛs/
/səksˈɛsɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự liên tiếp của các sự kiện đã hình thành sự phát triển của cộng đồng chúng tôi qua nhiều năm.The successiveness of events shaped our community's growth over the years.
Sự liên tiếp của các thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng dễ theo dõi.The successiveness of social changes is not always easy to track.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Successiveness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc tính xảy ra theo trình tự liên tiếp. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng diễn ra trong một chuỗi mà mỗi phần tử đều chịu ảnh hưởng từ phần tử trước đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt viết hoặc nói, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng.