Bản dịch của từ Succour trong tiếng Việt
Succour

Succour (Noun)
Sự giúp đỡ, hỗ trợ cho người đang gặp khó khăn, hoạn nạn hoặc nguy hiểm; cứu trợ kịp thời để giảm bớt đau khổ.
Assistance and support in times of hardship and distress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Succour (Verb)
Cung cấp sự trợ giúp hoặc cứu giúp cho ai đó khi họ cần.
Give assistance or aid to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "succour" có nghĩa là giúp đỡ hoặc cung cấp sự hỗ trợ trong hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong văn viết và có tính trang trọng, thường liên quan đến hành động cứu trợ hoặc hỗ trợ khẩn cấp. Từ này được dùng chủ yếu trong tiếng Anh British, trong khi tiếng Anh American thường sử dụng từ "succor" với cách phát âm tương tự nhưng ít gặp hơn. "Succour" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, thể hiện ý nghĩa của sự cứu rỗi và giúp đỡ.
Họ từ
Từ "succour" có nghĩa là giúp đỡ hoặc cung cấp sự hỗ trợ trong hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong văn viết và có tính trang trọng, thường liên quan đến hành động cứu trợ hoặc hỗ trợ khẩn cấp. Từ này được dùng chủ yếu trong tiếng Anh British, trong khi tiếng Anh American thường sử dụng từ "succor" với cách phát âm tương tự nhưng ít gặp hơn. "Succour" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, thể hiện ý nghĩa của sự cứu rỗi và giúp đỡ.
