Bản dịch của từ Suckle trong tiếng Việt

Suckle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suckle (Verb)

səkl
sˈʌkl̩
01

Cho con (trẻ sơ sinh hoặc con vật non) bú từ ngực hoặc núm vú/tiếng vú của con mẹ.

Feed (a baby or young animal) from the breast or teat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ