Anh - Việt

Bản dịch của từ Sudation trong tiếng Việt

sudation

NounVerb

sudation (Noun)

/sˌudˈeɪʃən/
/sˌudˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình ra mồ hôi; cơ thể tiết mồ hôi qua da (thường do nóng, vận động, căng thẳng hoặc bệnh).

the act or process of sweating.

Ví dụ
Sự ra mồ hôi có thể xảy ra trong các hoạt động xã hội như khiêu vũ tại tiệc.Sudation can occur during intense social activities like dancing at parties.
Sự ra mồ hôi không phải lúc nào cũng có nghĩa là ai đó lo lắng trong tình huống xã hội.Sudation does not always mean someone is nervous in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sudation (Verb)

/sˌudˈeɪʃən/
/sˌudˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

tiết mồ hôi; chảy mồ hôi (quá trình cơ thể sinh ra mồ hôi)

to produce sweat.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, nhiều khách mời đã ra mồ hôi vì nhảy múa.During the party, many guests experienced sudation from the dancing.
Cô ấy không nhận ra mình ra mồ hôi khi chơi bóng rổ ở công viên.She did not notice her sudation while playing basketball at the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh