sudation
NounVerb
sudation (Noun)
/sˌudˈeɪʃən/
/sˌudˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự ra mồ hôi có thể xảy ra trong các hoạt động xã hội như khiêu vũ tại tiệc.Sudation can occur during intense social activities like dancing at parties.
Sự ra mồ hôi không phải lúc nào cũng có nghĩa là ai đó lo lắng trong tình huống xã hội.Sudation does not always mean someone is nervous in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sudation (Verb)
/sˌudˈeɪʃən/
/sˌudˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Trong bữa tiệc, nhiều khách mời đã ra mồ hôi vì nhảy múa.During the party, many guests experienced sudation from the dancing.
Cô ấy không nhận ra mình ra mồ hôi khi chơi bóng rổ ở công viên.She did not notice her sudation while playing basketball at the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sudation" được định nghĩa là quá trình tiết mồ hôi, thường liên quan đến việc điều hoà nhiệt độ cơ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh lý học. Trong tiếng Anh, "sudation" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự biến đổi ngữ âm giữa hai vùng.