Anh - Việt

Bản dịch của từ Suffixed trong tiếng Việt

suffixed

Adjective

suffixed (Adjective)

/səfˈɪkst/
/səˈfɪkst/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến một từ được biến đổi bằng cách thêm hậu tố.

Pertaining to a word that is modified by the addition of a suffix

Ví dụ

Nghĩa 02

Có một hậu tố gắn ở cuối

Having a suffix attached at the end

Ví dụ

Nghĩa 03

Được hình thành hoặc tạo ra bằng cách thêm một hậu tố

Formed or created by adding a suffix

Ví dụ

Video ngữ cảnh