Bản dịch của từ Sugarcane trong tiếng Việt

Sugarcane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugarcane (Noun)

shˈʊgəɹkeɪn
shˈʊgəɹkeɪn
01

Một loại cây nhiệt đới cao, thân dày và mọc thành bụi, thân chứa nhiều nước ngọt được thu hoạch để sản xuất đường.

A tall tropical plant with thick stems that are used to produce sugar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh