Bản dịch của từ Suggestive evidence trong tiếng Việt

Suggestive evidence

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suggestive evidence(Adjective)

sədʒˈɛstɨv ˈɛvədəns
sədʒˈɛstɨv ˈɛvədəns
01

Gợi ý, khiến người ta nghĩ tới điều gì; có tính chất gợi ra (một khả năng, ý nghĩa hoặc kết luận) nhưng không hoàn toàn chắc chắn

Tending to suggest.

暗示的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suggestive evidence(Noun)

sədʒˈɛstɨv ˈɛvədəns
sədʒˈɛstɨv ˈɛvədəns
01

Bằng chứng gợi ý một sự thật nào đó nhưng không chứng minh được một cách chắc chắn, chỉ làm cho khả năng đó có vẻ hợp lý hoặc đáng tin hơn.

Evidence that implies a certain fact but does not prove it conclusively.

暗示性的证据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh