Bản dịch của từ Suicidal trong tiếng Việt

Suicidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suicidal(Adjective)

sˌuəsˈɑɪdl̩
sˌuɪsˈɑɪdl̩
01

Cảm thấy vô cùng buồn bã, tuyệt vọng đến mức có khả năng tự tử; trong tình trạng có ý định hoặc khuynh hướng muốn kết thúc mạng sống.

Deeply unhappy or depressed and likely to commit suicide.

感到极度沮丧或绝望,可能会自杀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Suicidal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Suicidal

Tự sát

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ