Bản dịch của từ Sulphurous trong tiếng Việt
Sulphurous

Sulphurous(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả hơi, khói hoặc mùi có chứa hoặc sinh ra từ lưu huỳnh; thường chỉ mùi nặng, hăng, giống mùi trứng thối.
Chiefly of vapour containing or derived from sulphur.
含硫的蒸汽或气体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sulphurous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulphur", nghĩa là lưu huỳnh. Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học có tính chất đặc trưng là mùi hôi khó chịu và màu sắc vàng. Từ thế kỷ 14, "sulphurous" đã được sử dụng để chỉ các tính chất liên quan đến lưu huỳnh, bao gồm cả mùi vị và sự hiện diện của khí độc hại. Trong ngữ cảnh hiện tại, thuật ngữ này thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên, như núi lửa, và các phẩm chất tiêu cực như viêm nhiễm và ô nhiễm.
Từ "sulphurous" hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp hơn trong phần Nghe và Nói, trong khi có thể được tìm thấy trong các tài liệu học thuật của phần Đọc và Viết khi đề cập đến hóa học hoặc môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả mùi hôi thối hoặc tính chất của khí xung quanh các nguồn ô nhiễm, như núi lửa hoặc nhà máy.
Họ từ
Từ "sulphurous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulphur", nghĩa là lưu huỳnh. Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học có tính chất đặc trưng là mùi hôi khó chịu và màu sắc vàng. Từ thế kỷ 14, "sulphurous" đã được sử dụng để chỉ các tính chất liên quan đến lưu huỳnh, bao gồm cả mùi vị và sự hiện diện của khí độc hại. Trong ngữ cảnh hiện tại, thuật ngữ này thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên, như núi lửa, và các phẩm chất tiêu cực như viêm nhiễm và ô nhiễm.
Từ "sulphurous" hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp hơn trong phần Nghe và Nói, trong khi có thể được tìm thấy trong các tài liệu học thuật của phần Đọc và Viết khi đề cập đến hóa học hoặc môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả mùi hôi thối hoặc tính chất của khí xung quanh các nguồn ô nhiễm, như núi lửa hoặc nhà máy.
