sulphurous
Adjective
sulphurous (Adjective)
/sˈʌlfəɹəs/
/sˈʌlfəɹəs/
AI
Ví dụ
Những bình luận đầy tức giận trong cuộc tranh luận tuần trước đã gây sốc.The sulphurous comments during the debate shocked many attendees last week.
Những lời nói đầy tức giận của cô ấy không giúp gì cho buổi gặp gỡ.Her sulphurous remarks did not help the social gathering at all.
Nghĩa 02
Miêu tả hơi, khói hoặc mùi có chứa hoặc sinh ra từ lưu huỳnh; thường chỉ mùi nặng, hăng, giống mùi trứng thối.
chiefly of vapour containing or derived from sulphur.
Ví dụ
Mùi lưu huỳnh từ nhà máy ảnh hưởng đến sức khỏe cư dân gần đó.The sulphurous smell from the factory affected the nearby residents' health.
Chất lượng không khí ở khu phố chúng tôi không có mùi lưu huỳnh.The air quality is not sulphurous in our neighborhood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sulphurous" (có nghĩa là liên quan đến lưu huỳnh hoặc có tính chất lưu huỳnh) thường được sử dụng để mô tả các hợp chất chứa lưu huỳnh hoặc không khí có mùi hăng, khó chịu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "sulphurous", trong khi tiếng Anh Mỹ viết là "sulfurous". Về ngữ âm, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này, nhưng về nghĩa và cách sử dụng, chúng tương đối giống nhau, chủ yếu được áp dụng trong bối cảnh hóa học hoặc môi trường.