summarizes
summarizes (Noun)
Nghĩa 01
Bản tóm tắt; phần tóm lược nêu ngắn gọn các ý chính của một văn bản, bài nói hoặc sự kiện.
a summary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
summarizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của summarizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | summarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | summarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | summarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | summarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | summarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summarizes" (tóm tắt) xuất phát từ động từ "summarize", có nghĩa là trình bày nội dung chính của một văn bản hay một thông tin một cách ngắn gọn và rõ ràng. Trong tiếng Anh, "summarizes" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù hình thức viết có sự khác biệt nhỏ về mặt chính tả ở các dạng khác như "summary" (tóm tắt) đều giống nhau. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "summarizes" có thể không phổ biến bằng "summarise" trong tiếng Anh Anh.