Bản dịch của từ Sun bath trong tiếng Việt

Sun bath

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sun bath(Phrase)

sˈʌn bˈæθ
ˈsən ˈbæθ
01

Tự phơi mình dưới ánh nắng thường nhằm mục đích tắm nắng hoặc làm đẹp hơn vẻ ngoài.

Getting sunlight exposure is often aimed at brightening the skin or improving one's appearance.

晒太阳,通常是为了晒成古铜色或提升外表吸引力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động tắm nắng để thư giãn hoặc tốt cho sức khỏe

Sunbathing to relax or benefit your health.

晒太阳以放松或促进健康的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Môn thể thao ngoài trời thường diễn ra trên bãi biển, liên quan đến nằm phơi nắng.

An outdoor recreational activity, usually at the beach, that involves sunbathing.

一种户外休闲活动,通常是在海滩上进行,包括晒太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa